Các gói cước sinh viên Mobifone 2022 – 3G Mobifone sinh viên giá rẻ

Gói cước ưu đãi dành cho sinh viên Mobifone 2022 gồm nhiều gói cước khác nhau về cuộc gọi, nhắn tin và 3G đem lại bạn nhiều ưu đãi nhân ngày đầu năm. Với Gói cước ưu đãi dành cho sinh viên Mobifone 2022 bạn sẽ cảm thấy thật thoải mái liên lạc với bạn bè và người thân nhưng cũng thật tiết kiệm và hiệu quả.
sinh-vien-mobifone
Thông tin các gói cước ưu đãi dành cho sinh viên Mobifone 2022

Mobifone ưu đãi cho sinh viên được sử dụng các dịch vụ gọi thoại, nhắn tin với mức giá cực hấp dẫn như sau

icon hot new

Gói HD70

70.000đ
DATA: 6 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói 21G

59.000đ
DATA: 2GB / ngày
Truy cập data không giới hạn
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV 21G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói 24G

99.000đ
DATA: 3 GB / ngày
Truy cập data không giới hạn
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV 24G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói CF50

50.000đ
DATA: 30 GB
100" gọi nội mạng
35" liên mạng
Miễn phí Data: ClipTV
Truy cập data không giới hạn*
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV CF50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C120

120.000đ
DATA: 4 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 20"
50" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C90N

90.000đ
DATA: 4 GB / ngày
Miễn phí gọi nội mạng 1000"
50" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C190

190.000đ
DATA: 5 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
190" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C190 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C290

290.000đ
DATA: 6 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
290" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C290 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C390

390.000đ
DATA: 7 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
390" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C390 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C490

490.000đ
DATA: 8 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
490" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C490 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
Gói
Giá
Dung lượng
Cú Pháp
Các gói 4G Khuyến mãi
C120
120k/ 30 ngày4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
G8080k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV G80 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C90N
90k/ 30 ngày4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF120120k/ 30 ngày80GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 200" nội mạng, 50" ngoại mạng
BV CF120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF9090k/ 30 ngày50GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G59k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
AG5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED100100k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G
99k/ 30 ngày3GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
FD50
50k/ 30 ngày2,5GB/ ngày
BV FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD70500k/ 360 ngày500MB/ ngàyBV 12HD70N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD90900k/ 360 ngày1GB/ ngàyBV 12HD90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12C1201.440k/ 14 chu kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 12C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF150150k/ 30 ngày100GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 300" nội mạng, 50" liên mạng
BV CF150 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D1515k/ 3 ngày3GBBV D15 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D30
30k/ 7 ngày7GBBV D30 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói dung lượng theo THÁNG (30 ngày)
M2525k/ tháng2GB/ thángBV M25 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M5050k/ tháng4GB/ thángBV M50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD7070k/ tháng6GB/ thángBV HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD9090k/ tháng8GB/ thángBV HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD120120k/ tháng10GB/ thángBV HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD200200k/ tháng18GB/ thángBV HD200 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD300300k/ tháng33GB/ thángBV HD300 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD400400k/ tháng44GB/ thángBV HD400 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD500500k/ tháng55GB/ thángBV HD500 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói NHIỀU KỲ (x30 ngày)
3FD50150k/3 kỳ3 GB/ ngày
BV 3FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G3177k/3 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C90N270k/3 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 3C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G3297k/3 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C120360k/3 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 3C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6C120720k/ 7 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 6C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G6354k/ 7 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G6594k/ 7 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6AG50300k/ 6 kỳ1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6ED100600k/ 6 kỳ2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD70350k/ 7 kỳ7GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD90450k/ 7 kỳ9GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD120600k/ 7 kỳ12GB/ 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC KHÁC
KV6060k/ tháng- 2GB/ ngày
- Truy cập Data không giới hạn
BV KV60 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
PQ6060k/ tháng- 2GB/ ngày
- Truy cập Data không giới hạn
BV PQ60 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Y6060k/ tháng- 2GB/ ngày
- Truy cập Data không giới hạn
BV Y60 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
BK6060k/ tháng- 2GB/ ngày
- Truy cập Data không giới hạn
BV BK60 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
MAX9090k/ tháng3GB/ ngày
BV MAX90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
MAX120
120k/ 30 ngày8GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV MAX120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C190

cho TB

TRẢ SAU
190k/ tháng5GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 190' gọi liên mạng
BV C190 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C290290k/ tháng6GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 290' gọi liên mạng
BV C290 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC THOẠI MOBIFONE
8E40k/ tháng- 1.500" gọi nội mạng.
- 1.500 SMS nhắn tin nội mạng
BV 8E gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
T59

59k/ tháng- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng
- 60 SMS trong nước
BV T59 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
K9090k/ tháng- Free gọi nội mạng <10'
- 90' gọi liên mạng.
BV K90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M79

79k/ tháng- 4 GB Data
- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng.
BV M79 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC NHÓM - THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH
MFY99
99k/ tháng
- 6.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 200 phút và 60 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY99 gửi 9084
MFY199
199k/ tháng
- 12.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 400 phút và 120 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY199 gửi 9084
MFY399
399k/ tháng
- 30GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 800 phút và 240 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY399 gửi 9084

Hãy đăng ký các gói cước sinh viên của Mobifone để thoải mái tận hưởng nhé!

Lưu ý khi sử dụng các gói cước sinh viên Mobifone

  • Các gói cước ưu đãi sinh viên trên chỉ áp dụng cho khách hàng đang sử dụng sim sinh viên của Mobifone.

Chúc các người chủ tương lai được trãi nghiệm thoải mái với các dịch của Mobifone!