Cách đăng ký gói cước 4G HD200 MobiFone nhận ngay 18GB Data khủng

Các gói cước 4G MobiFone kể từ ngày cung cấp, đáp ứng được yêu cầu cao về nhu cầu sử dụng của các khách hàng MobiFone. Vừa trải nghiệm được truy cập Internet độ cao, vừa được ưu đãi khủng về Data. Tuy nhiên, đăng ký gói cước 4G HD200 MobiFone, khách hàng nhận ngay dung lượng khủng lên tới 18 GB Data truy cập Internet tốc độ cao.

Chi tiết về cách đăng ký gói cước 4G HD200 Mobi

icon hot new

Gói HD200

200.000đ
DATA: 18GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD200 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

  • Cú pháp đăng ký gói cước 4G HD200: BV HD200 gửi 9084 (miễn phí gửi tin nhắn tới 9084)
  • Giá gói cước: 200.000đchu kỳ 30 ngày
  • Soạn tin: KT DATA gửi 999 (Để kiểm tra dung lượng gói cước đang sử dụng
  • Khi khách hàng sử dụng hết dung lượng truy cập Internet tốc độ cao, hệ thống sẽ tự động ngắt kết nối. Không làm phát sinh thêm bất kỳ chi phí nào khác cho khách hàng.

Các lưu ý khi cài đặt gói 4G HD200 MobiFone

Với nhu cầu sử dụng truy cập Internet tốc độ cao, sử dụng mọi lúc mọi nơi. Khi mà mạng 4G MobiFone hiện nay đã được phủ sóng trên toàn quốc, thì lựa chọn đăng ký gói cước 4G HD200 MobiFone được nhiều khách hàng hiện nay tin dùng lựa chọn. Sau đây, là một số lưu ý khi khách hàng đăng ký sử dụng gói cước 4G HD200 MobiFone

  • Gói cước chỉ được áp dụng cho sim quý khách là sim 4G MobiFone. Nếu khách hàng đang sử dụng sim 3G MobiFone, có thể ra cửa hàng MobiFone gần nhất để chuyển đổi sim.
  • Gói cước áp dụng cho cả thuê bao trả trước và trả sau của MobiFone.
  • Để hủy gói cước, soạn tin: HUY HD200 gửi 999.
Sử dụng gói cước 4G MobiFone - HD200 có ngay 18 GB Data khủng
Sử dụng gói cước 4G MobiFone – HD200 có ngay 18 GB Data khủng

Trên đây, là thông tin tổng hợp từ: https://dangky3gmobifone.vn/huong-dan-dang-ky-goi-cuoc-4g-mobifone-tren-di-dong-nam-2017-cua-mobifone/

Ngoài gói cước 4G HD200 MobiFone như trên, kể từ khi cung cấp gói cước 4G MobiFone, thì có nhiều gói cước 4G với giá gói chỉ từ 70.000đ

Gói
Giá
Dung lượng
Cú Pháp
Các gói cước 4G
CF120120k/ 30 ngày80GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 200" nội mạng, 50" ngoại mạng
BV CF120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C120
120k/ 30 ngày4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF9090k/ 30 ngày50GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C90N
90k/ 30 ngày4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G59k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
AG5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
NCT5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV NCT50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
NCT7979k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV NCT79 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED100100k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G
99k/ 30 ngày3GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
MAX120
120k/ 30 ngày8GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV MAX120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
FD50
50k/ 30 ngày2,5GB/ ngày
BV FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD70500k/ 360 ngày500MB/ ngàyBV 12HD70N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD90900k/ 360 ngày1GB/ ngàyBV 12HD90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12C1201.440k/ 14 chu kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 12C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D1515k/ 3 ngày3GBBV D15 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D30
30k/ 7 ngày7GBBV D30 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D90
90k/ 30 ngày1GB/ ngàyBV D90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF150150k/ 30 ngày100GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 300" nội mạng, 50" liên mạng
BV CF150 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói dung lượng theo THÁNG (30 ngày)
M2525k/ tháng2GB/ thángBV M25 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M5050k/ tháng4GB/ thángBV M50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD7070k/ tháng6GB/ thángBV HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD9090k/ tháng8GB/ thángBV HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD120120k/ tháng10GB/ thángBV HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD200200k/ tháng18GB/ thángBV HD200 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD300300k/ tháng33GB/ thángBV HD300 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD400400k/ tháng44GB/ thángBV HD400 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD500500k/ tháng55GB/ thángBV HD500 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói NHIỀU KỲ (x30 ngày)
3FD50150k/3 kỳ3 GB/ ngàyBV 3FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6FD50300k/6 kỳ4 GB/ ngàyBV 6FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12FD50600k/12 kỳ5 GB/ ngàyBV 12FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G3177k/3 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G3297k/3 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3AG50150k/3 kỳ1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 3AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6AG50300k/ 6 kỳ1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C120360k/3 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 3C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C90N270k/3 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 3C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6C90N540k/6 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 6C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12C90N1.080k/12 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 12C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6ED100600k/ 6 kỳ2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI 6 THÁNG TẶNG 1 THÁNG (x30 ngày)
6C120720k/ 7 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 6C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G6354k/ 7 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G6594k/ 7 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6CF90540k/7 kỳ- 50 GB/ 30 ngày
- Truy cập data không giới hạn.
BV 6CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD70350k/ 7 kỳ7GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD90450k/ 7 kỳ9GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD120600k/ 7 kỳ12GB/ 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI 12 THÁNG ƯU ĐÃI KHỦNG (x30 ngày)
12C1201.440k/ 14 tháng4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 12C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12CF901.080k/14 tháng- 50 GB/ 30 ngày
- Truy cập data không giới hạn.
BV 12CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD70N500k/12 tháng
(Tiết kiệm 340k)
500MB/ ngày
BV 12HD70N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD90N900k/12 tháng
(Tiết kiệm 180k)
1 GB/ ngày
BV 12HD90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD120N1.200k/12 tháng
(Tiết kiệm 240k)
2 GB/ ngày
BV 12HD120N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC KHÁC
MAX9090k/ tháng3GB/ ngày
BV MAX90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C190

cho TB

TRẢ SAU
190k/ tháng5GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 190' gọi liên mạng
BV C190 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C290290k/ tháng6GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 290' gọi liên mạng
BV C290 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC THOẠI MOBIFONE
8E40k/ tháng- 1.500" gọi nội mạng.
- 1.500 SMS nhắn tin nội mạng
BV 8E gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
T5959k/ tháng- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng
- 60 SMS trong nước
BV T59 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
K90

90k/ tháng- Free gọi nội mạng <10'
- 90' gọi liên mạng.
BV K90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M79

79k/ tháng- 4 GB Data
- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng.
BV M79 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC NHÓM - THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH
MFY99
99k/ tháng
- 6.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 200 phút và 60 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY99 gửi 9084
MFY199
199k/ tháng
- 12.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 400 phút và 120 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY199 gửi 9084
MFY399
399k/ tháng
- 30GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 800 phút và 240 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY399 gửi 9084