Danh sách các gói cước cam kết MobiFone không chuyển mạng (MNP)

Thông qua bài viết này sẽ liệt kê nhanh các gói cước cam kết của MobiFone khi đăng ký thành công. Khách hàng sẽ cam kết là không chuyển mạng trong vòng 24 tháng (720 ngày). Khi mà nhà mạng cung cấp nhiều gói cước 4G MobiFone ưu đãi đến cho khách hàng.

Cùng tìm hiểu các quy định về thời gian cam kết không chuyển mạng khi đăng ký gói cước. Thời gian cam kết thông thường khi đăng ký các gói cước ưu đãi được tính từ thời điểm đăng ký gói cước lần đầu tiên. Hoặc 24 tháng được tính từ thời điểm gia hạn gói cước thành công theo quy định. Trong thời gian này khách hàng khi đăng ký gói cước sẽ cam kết không chuyển mạng giữ số.

Một số gói cước cam kết thông dụng được nhiều khách hàng đăng ký

icon hot new

Gói 21G

59.000đ
DATA: 2GB / ngày
Truy cập data không giới hạn
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV 21G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói 24G

99.000đ
DATA: 3 GB / ngày
Truy cập data không giới hạn
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV 24G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C120

120.000đ
DATA: 4 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 20"
50" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C90N

90.000đ
DATA: 4 GB / ngày
Miễn phí gọi nội mạng 1000"
50" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói C190

190.000đ
DATA: 5 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
190" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C190 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C290

290.000đ
DATA: 6 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
290" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C290 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C390

390.000đ
DATA: 7 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
390" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C390 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Gói C490

490.000đ
DATA: 8 GB / ngày
Miễn phí gọi mobifone < 10"
490" liên mạng
Cam kết 24 tháng không MNP *
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV C490 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Các gói cước cam kết MobiFone được cập nhật mới nhất

Tên gói cướcThời gian cam kết sử dụng dịch vụ của MobiFoneCách thức đăng kýCách thức hủy gói
C90; C90N; C120, 3C120, 6C120, 12C120720 ngày kể từ thời điểm đăng ký gói cước thành công lần đầu, hoặc 720 ngày kể từ thời điểm gia hạn gói thành công trong thời gian quy địnhNhắn tin đến 789/999: DK Tên gói cước hoặc đăng ký trực tiếp tại cửa hàngNhắn tin đến 789/999: HUY Tên gói cước hoặc chỉ được phép Hủy tại cửa hàng sau khi hoàn thành thời gian cam kết.
QT50, THAGA, THAGA102, THAGA5, THAGA100, MAXTN, 8DMAX, SV100, MAX100. TN50, QN50, MC50, VUADATA4/5/6; C50
M79, MC90, MC149, MC299, CB3, CB5
K9, K90. C190, C290, C390, C490, C9, C19, C29, C39, C49
BK, MPNT, BIG60, MOBIBIG, TAM, 8E, T59, M25BK, MIU2GB, MOBIBIG2018, TNX, TAMGOI, 21G, 24G và các gói 21G, 24G dài kỳ, TS4G, 8P, PQ, ALOK90, F500Y, BIG70, NK50, BIG100, 6BIG, 6BIG70, 12BIG70, MBDATA, MOBIF90, 12MBDATA, F90N, 8U, MOBI680
KN69, KN149, KN101, KN171, KN145, KN45, KN180, M101, M179, M69, M99, M149, E109, E169, E379, E999
MPost
CK150, CK250, CK300, CK400, CK500, CK800, CK1000, CK1200, CK1500
MF69, MFC99, MF101, MFC149, MC179, MF150, C69, C149, C101, C171, 2MF150, 6MF150, 12MF150; MF99; MF149; MF199; MF200; MF250 MF299; MF300; MF399; MF499; MF599; MF799; MF999; CK12z;12CKz.720 ngày kể từ thời điểm đăng ký gói cước thành công lần đầuĐăng ký trực tiếp tại cửa hàngHủy tại cửa hàng sau khi hoàn thành xong thời gian cam kết
Cam kết số đẹpCam kết sử dụng tối thiểu 48 tháng kể từ khi hòa mạngĐăng ký trực tiếp tại cửa hàngHủy tại cửa hàng sau khi hoàn thành xong thời gian cam kết
12M1399, 12M199, 12M199-S, 12M299, 12M499, 12M479, 12M599, 12M579, COMBO3, COMBO4, COMBO5, COMBO6, GALAXY1, GALAXY2, GALAXY3, GALAXY4, GALAXY5, GALAXYSS, IPLAN1, IPLAN2, IPLAN3, IPLAN4, IPLAN5, IPLAN6, IPLAN7, 12M1379, 12M399, 12M99, 12S199, 12S299, 12SUB1099, 12SUB1399, 12SUB1499, 12SUB199, 12SUB299, 12SUB399, 12SUB499, 12SUB599, 12SUB699, 12SUB999, 12SUBF199, FPT99-2018, FPT199, FPT199-2018, FPT299-2018, FPT299, FPT399-2018, FPT499-2018, FPT499, FPT599, FPT599-2018, FPT999, FPT999-2018, FPT1399, FPT1399-2018, FPT99-GH, FPT199-GH, FPT299-GH, FPT399-GH, FPT499-GH, FPT599-GH, FPT999-GH, FPT1399-GH, FPT99N, FPT199N, FPT299N, FPT399N, FPT499N, FPT599N, FPT999N, FPT1399N, FPT99F, FPT199F, FPT299F, FPT399F, FPT499F, FPT599F, FPT999F, FPT1399F360 ngày kể từ thời điểm đăng ký gói cước thành công lần đầu, hoặc 360 ngày kể từ thời điểm gia hạn gói thành công trong thời gian quy địnhĐăng ký trực tiếp tại cửa hàngHệ thống tự động Hủy sau khi kết thúc cam kết.
Khách hàng hủy gói trước thời hạn cam kết: Đến trực tiếp cửa hàng làm thủ tục tất toán hợp đồng mua máy kèm gói cam kết. Giao dịch viên thực hiện hủy gói trên hệ thống.
15M199450 ngày kể từ thời điểm đăng ký gói cước thành công lần đầu, hoặc 450 ngày kể từ thời điểm gia hạn gói thành công trong thời gian quy địnhĐăng ký trực tiếp tại cửa hàngHệ thống tự động Hủy sau khi kết thúc cam kết.
Khách hàng hủy gói trước thời hạn cam kết: Đến trực tiếp cửa hàng làm thủ tục tất toán hợp đồng mua máy kèm gói cam kết. Giao dịch viên thực hiện hủy gói trên hệ thống.
18M1399, 18M199, 18M199-S, 18M299, 18M399, 18M499, 18M479, 18M599, 18M579, COMBO1, COMBO2, COMBONEW, 18M1379, 18M99, 18S199, 18S299, 18SUB1099, 18SUB1399, 18SUB1499, 18SUB199, 18SUB299, 18SUB399, 18SUB499, 18SUB599, 18SUB699, 18SUB999, 18SUBF199540 ngày kể từ thời điểm đăng ký gói cước thành công lần đầu, hoặc 540 ngày kể từ thời điểm gia hạn gói thành công trong thời gian quy địnhĐăng ký trực tiếp tại cửa hàngHệ thống tự động Hủy sau khi kết thúc cam kết.
Khách hàng hủy gói trước thời hạn cam kết: Đến trực tiếp cửa hàng làm thủ tục tất toán hợp đồng mua máy kèm gói cam kết. Giao dịch viên thực hiện hủy gói trên hệ thống.
CK30, CK50, CK70, CK100Cam kết thời gian sử dụng dịch vụ của MobiFone trong 12 tháng từ thời điểm đăng ký thành côngSoạn DK_Tên gói 

HOẶC

 Tên gói gửi 999

Hệ thống tự hủy sau khi kết thúc cam kết
K50, K100, K150, K200, K250, K350, K450, K550, K750, K950
S5P, S10P, S20P, S30P
Chương trình tặng 20.000đ vào tài khoản nội mạngSoạn CK12 gửi 999
LN1, LN212 tháng kể từ thời điểm gói cước được tặng thành côngSoạn LN1 hoặc LN2 gửi 9237Hệ thống tự hủy sau khi kết thúc cam kết
V20N, V30N, V50N, V70N, V100N, V120N, V150N12 tháng tính từ lần đăng ký thành công đầu tiênSoạn tin DK hoặc gửi 999Nhắn tin đến 789/999: HUY Tên gói cước hoặc chỉ được phép Hủy tại cửa hàng sau khi hoàn thành thời gian cam kết.

Các gói cước 4G MobiFone đăng ký không cam kết của MobiFone

icon hot new

Gói HD70

70.000đ
DATA: 6 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD90

90.000đ
DATA: 8 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD120

120.000đ
DATA: 10 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD200

200.000đ
DATA: 18 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD200 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD300

300.000đ
DATA: 33 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD300 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD400

400.000đ
DATA: 44 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD400 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói HD500

500.000đ
DATA: 55 GB
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV HD500 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

Một số gói cước thông dụng khác

Khách hàng lưu ý bảng cam kết gói cước ở trên giúp.

Gói
Giá
Dung lượng
Cú Pháp
Các gói cước 4G
CF120120k/ 30 ngày80GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 200" nội mạng, 50" ngoại mạng
BV CF120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C120
120k/ 30 ngày4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF9090k/ 30 ngày50GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C90N
90k/ 30 ngày4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G59k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
AG5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED5050k/ 30 ngày1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
ED100100k/ 30 ngày2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G
99k/ 30 ngày3GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
MAX120
120k/ 30 ngày8GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV MAX120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
FD50
50k/ 30 ngày2,5GB/ ngày
BV FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD70500k/ 360 ngày500MB/ ngàyBV 12HD70N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD90900k/ 360 ngày1GB/ ngàyBV 12HD90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12C1201.440k/ 14 chu kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 12C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D1515k/ 3 ngày3GBBV D15 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D30
30k/ 7 ngày7GBBV D30 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
D90
90k/ 30 ngày1GB/ ngàyBV D90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
CF150150k/ 30 ngày100GB/ tháng
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

- 300" nội mạng, 50" liên mạng
BV CF150 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói dung lượng theo THÁNG (30 ngày)
M2525k/ tháng2GB/ thángBV M25 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M5050k/ tháng4GB/ thángBV M50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD7070k/ tháng6GB/ thángBV HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD9090k/ tháng8GB/ thángBV HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD120120k/ tháng10GB/ thángBV HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD200200k/ tháng18GB/ thángBV HD200 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD300300k/ tháng33GB/ thángBV HD300 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD400400k/ tháng44GB/ thángBV HD400 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
HD500500k/ tháng55GB/ thángBV HD500 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
Gói NHIỀU KỲ (x30 ngày)
3FD50150k/3 kỳ3 GB/ ngàyBV 3FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6FD50300k/6 kỳ4 GB/ ngàyBV 6FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12FD50600k/12 kỳ5 GB/ ngàyBV 12FD50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G3177k/3 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G3297k/3 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G3 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3AG50150k/3 kỳ1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 3AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6AG50300k/ 6 kỳ1GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6AG50 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C120360k/3 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 3C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
3C90N270k/3 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 3C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6C90N540k/6 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 6C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12C90N1.080k/12 kỳ4GB/ ngày
- 1000' gọi nội mạng
- 50' gọi liên mạng
BV 12C90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6ED100600k/ 6 kỳ2GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 5Mbps (không giới hạn dung lượng)

BV 6ED100 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI 6 THÁNG TẶNG 1 THÁNG (x30 ngày)
6C120720k/ 7 kỳ4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 6C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
21G6354k/ 7 kỳ- 2.5 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 21G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
24G6594k/ 7 kỳ- 4 GB/ ngày
- Tốc độ hết gói: 2Mbps (không giới hạn dung lượng)
BV 24G6 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6CF90540k/7 kỳ- 50 GB/ 30 ngày
- Truy cập data không giới hạn.
BV 6CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD70350k/ 7 kỳ7GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD70 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD90450k/ 7 kỳ9GB / 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
6HD120600k/ 7 kỳ12GB/ 30 ngày x 7 chu kỳBV 6HD120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI 12 THÁNG ƯU ĐÃI KHỦNG (x30 ngày)
12C1201.440k/ 14 tháng4GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 20'
- 50' gọi liên mạng
BV 12C120 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12CF901.080k/14 tháng- 50 GB/ 30 ngày
- Truy cập data không giới hạn.
BV 12CF90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD70N500k/12 tháng
(Tiết kiệm 340k)
500MB/ ngày
BV 12HD70N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD90N900k/12 tháng
(Tiết kiệm 180k)
1 GB/ ngày
BV 12HD90N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
12HD120N1.200k/12 tháng
(Tiết kiệm 240k)
2 GB/ ngày
BV 12HD120N gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC KHÁC
MAX9090k/ tháng3GB/ ngày
BV MAX90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C190

cho TB

TRẢ SAU
190k/ tháng5GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 190' gọi liên mạng
BV C190 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
C290290k/ tháng6GB/ ngày
- Free Gọi nội mạng < 10'
- 290' gọi liên mạng
BV C290 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC THOẠI MOBIFONE
8E40k/ tháng- 1.500" gọi nội mạng.
- 1.500 SMS nhắn tin nội mạng
BV 8E gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
T5959k/ tháng- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng
- 60 SMS trong nước
BV T59 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
K90

90k/ tháng- Free gọi nội mạng <10'
- 90' gọi liên mạng.
BV K90 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
M79

79k/ tháng- 4 GB Data
- 1000' gọi nội mạng
- 20' gọi liên mạng.
BV M79 gửi 9084
 ĐĂNG KÝ 
GÓI CƯỚC NHÓM - THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH
MFY99
99k/ tháng
- 6.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 200 phút và 60 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY99 gửi 9084
MFY199
199k/ tháng
- 12.5GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 400 phút và 120 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY199 gửi 9084
MFY399
399k/ tháng
- 30GB Data dung lượng tốc độ cao.
- Gọi nội mạng 800 phút và 240 phút thoại ngoại mạng.
- Gọi miễn phí trong nhóm
 ĐĂNG KÝ 
BV MFY399 gửi 9084

Hy vọng rằng, thông qua bài viết này sẽ giúp cho khách hàng tìm hiểu nhanh các gói cước cam kết không chuyển mạng khi đăng ký 4G MobiFone.